president benjamin harrison
Định nghĩa
Danh từ riêng: Tổng thống thứ 23 của Hoa Kỳ (1833-1901), một chính khách người Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Tổng thống Benjamin Harrison giữ chức vụ Tổng thống thứ 23 của Hoa Kỳ từ năm 1889 đến năm 1893.)
- (Nhiều nhà sử học nghiên cứu các chính sách của Tổng thống Benjamin Harrison liên quan đến thuế quan và quyền công dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Harrison administration": chính quyền của Harrison, thường dùng để chỉ giai đoạn ông làm tổng thống.
- The Harrison administration was marked by the passage of the Sherman Antitrust Act. (Chính quyền Harrison được đánh dấu bằng việc thông qua Đạo luật Chống độc quyền Sherman.)
"the legacy of President Benjamin Harrison": di sản của Tổng thống Benjamin Harrison, ám chỉ những đóng góp lịch sử của ông.
- The legacy of President Benjamin Harrison includes the expansion of the U.S. Navy. (Di sản của Tổng thống Benjamin Harrison bao gồm việc mở rộng Hải quân Hoa Kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
Harrison (danh từ riêng): họ Harrison, thường dùng để chỉ riêng ông hoặc gia đình ông.
- Harrison was also the grandfather of another president, William Henry Harrison. (Harrison cũng là ông nội của một tổng thống khác, William Henry Harrison.)
President Harrison (danh từ riêng): cách gọi tắt phổ biến.
- President Harrison is often remembered for his oratory skills. (Tổng thống Harrison thường được nhớ đến nhờ kỹ năng hùng biện.)
Từ đồng nghĩa
- Tổng thống thứ 23: cách gọi theo số thứ tự.
- Benjamin Harrison: tên đầy đủ của ông, không kèm chức danh.
Các cụm từ liên quan
- "to be elected President Benjamin Harrison": được bầu làm Tổng thống Benjamin Harrison (chỉ sự kiện lịch sử).
- He was elected President Benjamin Harrison in 1888. (Ông được bầu làm Tổng thống Benjamin Harrison vào năm 1888.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "President Benjamin Harrison".